Cấu hình giai đoạn, loại, thẻ lô hàng, loại bao bì và xe tải

Thông tin hướng dẫn

Đối tượng: Quản trị viên (thiết lập danh mục); bộ phận Vận hành và Kinh doanh tra cứu khi tạo lô hàng hoặc booking
Thời gian đọc: khoảng 12 phút
Sử dụng trang này để: xác định giai đoạn, loại, thẻ lô hàng, loại bao bì, loại container và loại xe tải cần dùng trước khi tạo lô hàng hoặc lên kế hoạch booking đường bộ

Điều kiện cần có

Hướng dẫn này yêu cầu cài các ứng dụng/mô-đun sau:

Năm danh mục này quyết định cách phân loại và theo dõi lô hàng. Shipment Type (Loại lô hàng) không tương thích sẽ chặn lưu và báo lỗi. Nếu thiếu giai đoạn, thẻ, loại bao bì hoặc loại xe tải, bạn vẫn lưu được nhưng bộ phận Vận hành phải để trống trường hoặc chọn giá trị không phù hợp; về sau, báo cáo có thể sai số hoặc cột kanban không phản ánh đúng nội dung.

Giai đoạn lô hàng

Nhãn trên màn hình

Ý nghĩa

Nơi hiển thị

Người điền

Planning, Pre-Carriage, Customs Clearance, Main Carriage, On-Carriage, Completed (sáu giai đoạn mặc định)

Các bước trong vòng đời lô hàng, hiển thị thành cột kanban.

Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Operations ‣ Shipment Stages

Quản trị viên tạo hoặc sửa danh mục; hệ thống tự gán Planning (Lập kế hoạch) khi tạo lô hàng; bộ phận Vận hành chuyển giai đoạn bằng Current Stage (Giai đoạn hiện tại) trên tab Settings (Thiết lập) của lô hàng hoặc kéo thẻ trên màn hình kanban.

Closed Stage (Giai đoạn đóng) (ô chọn)

Đánh dấu lô hàng ở giai đoạn này đã hoàn tất về mặt nghiệp vụ.

Cùng biểu mẫu, trên từng giai đoạn

Quản trị viên

Danh sách Shipment Stages hiển thị đủ sáu giai đoạn mặc định theo thứ tự, từ Planning đến Completed.

Mẹo

Thiết lập đúng khi: lô hàng mới có Current Stage (Giai đoạn hiện tại) là Planning và kanban lô hàng có một cột cho mỗi giai đoạn, từ Planning đến Completed.

Loại lô hàng

Transport Mode (Phương thức vận tải) (Sea / Waterway, Air, Road, Rail, Multimodal) cùng với Load Mode (Hình thức xếp hàng) (FCL, LCL, FTL, LTL, Loose, Full ULD, Bulk, Break Bulk, RoRo, Consol, Direct, Charter, Express) quyết định những loại lô hàng mà bộ phận Kinh doanh và Vận hành có thể chọn tại Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Operations ‣ Shipment Types.

Cảnh báo

Load Mode (Hình thức xếp hàng) phải tương thích với Transport Mode (Phương thức vận tải). Multimodal chấp nhận mọi hình thức xếp hàng, nhưng Air chẳng hạn chỉ chấp nhận Loose hoặc Full ULD. Nếu cặp giá trị không tương thích, hệ thống chặn lưu ngay và báo lỗi nêu rõ cả hai giá trị.

Ghi chú

Loại lô hàng FCL mặc định có Transport Mode là Multimodal, không phải Sea / Waterway. Nhờ đó, lô FCL cũng có thể bao gồm chặng xe tải nội địa. Đây là lựa chọn thiết kế có chủ đích, không phải cấu hình sai.

Biểu mẫu Shipment Type của FCL: Transport Mode là Multimodal (được đánh dấu) và Load Mode là FCL. Hộp thoại lỗi có tiêu đề Oh snap! sau khi lưu Shipment Type với Transport Mode là Air và Load Mode là FTL, ghi: Load Mode 'FTL' is not compatible with Transport Mode 'Air'.

Chọn phương thức vận tải cho loại lô hàng mới

Lựa chọn

Sử dụng khi

Điều gì thay đổi

Multimodal (Đa phương thức)

Lô hàng có thể đi qua nhiều chặng với các phương thức khác nhau, như FCL tại Hai Long (đường biển và xe tải nội địa).

Chấp nhận mọi Load Mode.

Sea / Waterway (Đường biển/đường thủy), Air (Hàng không), Road (Đường bộ), Rail (Đường sắt)

Lô hàng chỉ dùng một phương thức vận tải và bạn muốn hệ thống chặn Load Mode không phù hợp.

Chỉ lưu được các Load Mode hợp lệ cho Transport Mode đó.

Đặt Transport Mode (Phương thức vận tải) theo các dịch vụ mà loại lô hàng này đại diện. Chọn Multimodal nếu loại này bao gồm nhiều phương thức; chọn một phương thức đơn lẻ nếu loại chỉ áp dụng cho phương thức đó để Viindoo chặn Load Mode không tương thích. Nếu phạm vi nghiệp vụ chưa rõ, hãy xác nhận với người phụ trách quy trình giao nhận trước khi tạo loại.

Mẹo

Thiết lập đúng khi: danh sách Shipment Type (Loại lô hàng) đã có FCL với Transport Mode là Multimodal và Load Mode là FCL. Lô xuất khẩu FCL của Hai Long dùng bản ghi có sẵn, không cần tạo loại mới.

Xem thêm

Nhân viên Booking gán hãng vận chuyển và tuyến đã xác nhận bên cạnh Loại lô hàng trong Đặt chỗ với hãng vận chuyển cho một chặng lô hàng.

Thẻ lô hàng

Name (Tên) và Color (Màu) tại Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Operations ‣ Shipment Tags tạo nhãn tự do để lọc, nhóm lô hàng trên màn hình kanban và danh sách; chúng không ảnh hưởng đến hành vi của lô hàng. Priority ở đây chỉ minh họa cách tạo thẻ, không phải thẻ mà Hai Long gán cho lô L1 trong hướng dẫn này.

Loại bao bì và loại container

Is Container (Là container), Height (Chiều cao), Width (Chiều rộng), Length (Chiều dài), Volume (Thể tích), Weight (Trọng lượng), Max Weight (Trọng lượng tối đa) và Barcode (Mã vạch) mô tả kiện hoặc container. Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Operations ‣ Package Types liệt kê mọi loại; Shipment Management ‣ Configuration ‣ Cargo Information ‣ Container Types hiển thị cùng danh mục nhưng được lọc sẵn theo Is Container = true. Container dùng xuyên suốt hướng dẫn này là Container 40FT HC có sẵn.

Với lô xuất khẩu giày dép trong hướng dẫn này, Hai Long thêm một loại bao bì cho thùng giày, vì loại Carton cài sẵn (600 x 400 x 400 mm, 0,096 m3) cao hơn thùng thực tế:

  • Package Reference (Tên tham chiếu bao bì): Carton 60x40x35.

  • Length (Chiều dài): 600, Width (Chiều rộng): 400, Height (Chiều cao): 350 (mm).

  • Max Weight (Trọng lượng tối đa): 20 (kg).

Ghi chú

Volume (Thể tích) được tự tính từ Length x Width x Height (đổi sang m3), không nhập trực tiếp. Với Carton 60x40x35, giá trị là 0,084 m3.

Biểu mẫu Package Type cho Container 40FT HC: Weight 3.700 kg, Max Weight 30.480 kg, Length 12.030 mm, Width 2.350 mm, Height 2.690 mm và Volume chỉ đọc, được tính là 76,05 m3 (được đánh dấu).

Loại xe tải

Name (Tên), Code (Mã) và Max Payload (kg) (Tải trọng tối đa) tại Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Operations ‣ Truck Types. Freight Forwarder Management cài sẵn chín loại xe tải, trong đó Tipper / Dump Truck có tải trọng tối đa 20.000 kg, đủ cho 18.500 kg hàng rời của lô đường bộ Ha Noi -> Con Minh trong hướng dẫn này. Menu Truck Types chỉ xuất hiện sau khi cài Freight Road. Hãy tìm trong danh sách trước khi tạo loại mới.

Danh sách Truck Types hiển thị chín loại tạo sẵn, trong đó có Tipper / Dump Truck với Max Payload (kg) = 20.000.

Mẹo

Thiết lập đúng khi: danh sách Truck Types có Tipper / Dump Truck với Max Payload (kg) (Tải trọng tối đa) là 20.000, lớn hơn 18.500 kg của lô xuất khẩu đường bộ trong hướng dẫn, và không cần tạo loại xe mới.

Xử lý vướng mắc

Không lưu được Loại lô hàng mới: lỗi Load Mode

Hiện tượng: khi lưu, hệ thống báo lỗi nêu một giá trị Load Mode và một giá trị Transport Mode.

Nguyên nhân: Load Mode đã chọn không nằm trong danh sách được phép cho Transport Mode đã chọn.

Cách xử lý: đổi Load Mode thành giá trị được phép cho Transport Mode hiện tại (xem phần lựa chọn ở trên), hoặc đổi Transport Mode thành Multimodal nếu cần linh hoạt hơn.

Loại bao bì không xuất hiện khi lọc Loại container

Hiện tượng: loại bao bì bạn vừa tạo không có trong menu Container Types (Loại container).

Nguyên nhân: menu này chỉ hiện bản ghi có Is Container (Là container) = true; bản ghi đã lưu chưa đánh dấu ô này.

Cách xử lý: mở bản ghi từ menu Package Types (Loại bao bì) không lọc, đánh dấu Is Container, rồi lưu.

Xe tải đã chọn không chở nổi hàng

Hiện tượng: đến ngày lấy hàng mới phát hiện xe quá nhỏ.

Nguyên nhân: hệ thống không tự động đối chiếu Max Payload (kg) (Tải trọng tối đa) của Loại xe tải với trọng lượng hàng nhập sau đó trên booking; người dùng phải tự chọn xe phù hợp.

Cách xử lý: trước khi chọn Loại xe tải, hãy mở danh sách Truck Types và so sánh Max Payload (kg) với trọng lượng hàng (ví dụ 18.500 kg cần xe có tải trọng ít nhất 20.000 kg, như Tipper / Dump Truck).

Xem thêm

Bài viết liên quan