Chỉnh sửa trên Github Index A | C | D | E | F | G | H | L | M | N | O | P | R | S | T | U | V | W A Arrival Notice (Thông báo hàng đến) Arrived (Đã đến) C Carriage Role (Vai trò chặng) Carrier (Hãng vận chuyển) CFS (Container Freight Station - Kho hàng lẻ) CFS Cutoff (Hạn giao hàng tại CFS) Chargeable Weight (Trọng lượng tính cước) CIC (Container Imbalance Charge - Phí mất cân đối container) CIF (Cost, Insurance, Freight - Tiền hàng, bảo hiểm và cước) Co-loader (Đơn vị nhận hàng ghép) Consignment (Lô hàng theo chứng từ vận tải) Consolidation (Gom hàng) Consolidator (Đơn vị gom hàng) Container Exception (Ngoại lệ container) CPT (Carriage Paid To - Cước phí trả tới) Customs Cleared (Đã thông quan) CY (Container Yard - Bãi container) CY Cutoff (Hạn hạ container tại bãi) D D/O (Delivery Order - Lệnh giao hàng) DDP (Delivered Duty Paid - Giao hàng đã nộp thuế) Deconsolidation (Tách hàng) Delivery Status (Trạng thái giao hàng) DEM (Demurrage - Phí lưu container tại cảng) DET (Detention - Phí lưu container ngoài cảng) Detention Start (Ngày bắt đầu tính detention) E EIR (Equipment Interchange Receipt - Phiếu giao nhận container) Empty Pickup (Lấy container rỗng) Empty Return (Trả container rỗng) F FCL (Full Container Load - Hàng nguyên container) FOB (Free On Board - Giao lên tàu) Free Time (Thời gian miễn phí) G Gate-in (Vào bãi) Gated Out (Đã ra cổng) H HAWB (House Air Waybill - Vận đơn hàng không house) HBL (House Bill of Lading - Vận đơn house) L Last Free Day (Ngày miễn phí cuối cùng) LCL (Less than Container Load - Hàng lẻ) Loaded on Vessel (Đã xếp lên tàu) M Main carriage (Chặng vận tải chính) MAWB (Master Air Waybill - Vận đơn hàng không master) MBL (Master Bill of Lading - Vận đơn master) N Not Loaded (Không được xếp tàu) O On-carriage (Chặng sau vận tải chính) Outturn Report (Biên bản kiểm nhận hàng) P Period Filter (Bộ lọc thời gian) POD (Port of Discharge - Cảng dỡ hàng) POL (Port of Loading - Cảng xếp hàng) Pre-carriage (Chặng trước vận tải chính) Profitability Report (Báo cáo lợi nhuận) R Revenue Ton (Đơn vị tính cước LCL) Roll Over (Chuyển chuyến) S Scorecard (Thẻ KPI) Shipment Role (Vai trò lô hàng) Short Shipment (Thiếu hàng) Shut Out (Bị loại khỏi chuyến) SI (Shipping Instruction - Hướng dẫn lập vận đơn) SI Cutoff (Hạn gửi SI) SM1 (Weighing Method 1 - Phương pháp cân 1) SM2 (Calculation Method 2 - Phương pháp tính 2) Spreadsheet Dashboard (Dashboard dạng bảng tính) Stuffing (Đóng hàng) T T/S (Transshipment - Chuyển tải) Telex Release (Điện giao hàng) THC (Terminal Handling Charge - Phí xếp dỡ tại terminal) Tracking Alert Status (Trạng thái cảnh báo theo dõi) U ULD (Unit Load Device - Thiết bị chứa hàng hàng không) Unstuffed (Đã rút hàng) V VGM (Verified Gross Mass - Khối lượng toàn bộ container đã xác minh) VGM Cutoff (Hạn gửi VGM) VNACCS/VCIS W W/M (Weight or Measurement - Trọng lượng hoặc thể tích)