Báo giá hàng biển FCL xuất khẩu¶
Thông tin hướng dẫn
Điều kiện cần có
Hướng dẫn này yêu cầu cài các ứng dụng/phân hệ sau:
Freight Sale (Bán dịch vụ vận chuyển) cần cho báo giá và nút Select Sailing Schedule; kiểm tra Installed Apps, có thể tự cài khi đủ phụ thuộc.
Supplier-Based Pricelist (Bảng giá theo nhà cung cấp) là phụ thuộc của Freight Sale.
Báo giá là cam kết thương mại trước vận hành: hãng, tuyến, giá bán là điều khách đồng ý và cơ sở booking. Gửi giá bán bằng giá mua khiến cước không có lợi nhuận mà wizard không chặn. Thuật ngữ POL/POD/ETD/ETA: Thuật ngữ giao nhận vận tải.
Ví dụ xuyên suốt: Hai Long báo Nhat Long Footwear 2 x Container 40FT HC giày, Hải Phòng - Los Angeles, ONE Line, CFR (Port of Los Angeles), Freight Prepaid. Mua USD 1,850/container, bán thống nhất USD 2,150/container.
Trước khi bắt đầu¶
Bảng giá ONE Line đúng tuyến/Container 40FT HC còn hiệu lực: Quản lý giá hãng và lịch tàu.
Bảng giá bán và tiền tệ báo giá là USD, cùng tiền tệ giá hãng. Áp dụng ghi số trực tiếp không quy đổi; nếu dùng VND thì 1,850 bị hiểu là VND.
Bạn có nhóm Sales (Bán hàng) để tạo/sửa báo giá.
Nếu bên nhận giao hàng khác khách hàng, nhờ quản trị viên bật Customer Addresses trong phần thiết lập Kế toán. Tùy chọn này hiển thị trường Delivery Address trên báo giá; kịch bản này dùng Pacific Coast Forwarding Agency, Inc..
Bước 1: Tạo báo giá và dòng cước biển¶
Sản phẩm quyết định wizard lịch tàu; chọn sai kiểu xếp hàng thì không thấy wizard FCL bước 2.
Vào , bấm New (Mới).
Customer (Khách): Nhat Long Footwear.
Delivery Address (Địa chỉ giao hàng): Pacific Coast Forwarding Agency, Inc..
Dòng đơn: Product (Sản phẩm): Ocean Freight - FCL.
Quantity (Số lượng): 2.
Trên dòng đơn bán đó, đặt Container Type (Loại container) là Container 40FT HC. Thông tin này xác định nhu cầu container khi mở hộp chọn lịch tàu.
Tab Other Info (Thông tin khác): Incoterm: [CFR] COST AND FREIGHT. Lô bước 6 lấy Incoterm từ đây.
Sau thêm dòng:
Nút Select Sailing Schedule (FCL) (Chọn lịch tàu FCL) xuất hiện; sản phẩm/kiểu khác thì ẩn.
Mẹo
Hoàn thành bước 1 khi:
Thấy nút Select Sailing Schedule (FCL) (Chọn lịch tàu FCL).
Dòng Ocean Freight - FCL, lượng 2.
Bước 2: Chọn lịch tàu¶
Tuyến/container quyết định bảng giá khớp; chọn nhầm cảng làm bảng rỗng dù có giá hợp lệ.
Bấm Select Sailing Schedule (FCL) (Chọn lịch tàu FCL), điền:
POL (Cảng xếp hàng): Vietnam - HPH (VN), địa điểm cảng Hai Phong đã có trong hệ thống.
POD (Cảng dỡ hàng): United States - USLAX (US), địa điểm cảng Los Angeles đã có trong hệ thống.
Trong bảng container, kiểm tra có một dòng Container Type (Loại container) Container 40FT HC và Quantity (Số lượng) 2. Nếu bảng trống, bấm Add a line (Thêm dòng) rồi nhập các giá trị này.
Nếu hộp hiển thị hai trường riêng Container Type (Loại container) và Containers (Số container) thay vì bảng container, nhập Container 40FT HC và 2 vào hai trường đó.
Bấm Search (Tìm); bảng so sánh liệt kê chuyến đúng tuyến/container:
Hai chuyến cùng bảng giá nên giá mua giống, chỉ khác lịch.
Cảnh báo
Bảng rỗng thì không tự nhập giá. Kiểm tra bảng giá đúng tuyến/container và hiệu lực tại Quản lý giá hãng và lịch tàu.
Mẹo
Hoàn tất bước 2 khi:
Có cả hai chuyến ONE Line tuyến Hải Phòng - Los Angeles.
Mỗi chuyến giá USD 1,850.00/container.
Chọn phạm vi dịch vụ FCL¶
FCL Service Scope (Phạm vi dịch vụ FCL) xác định bắt đầu ở cảng hay cửa kho chủ hàng.
Lựa chọn |
Khi nào sử dụng |
Kết quả |
|---|---|---|
Port to Port (Cảng - cảng) |
Chỉ vận chuyển giữa cảng; xe nội địa bán riêng, ví dụ lấy rỗng Phuong Nam theo Mua dịch vụ thuê ngoài bằng đơn mua hàng |
Apply Quote không thêm dòng lấy hàng |
Door to Port (Kho - cảng) |
Hợp đồng gồm lấy hàng tại kho trong cùng báo giá cước |
Bắt buộc Pickup Location; Apply Quote thêm xe theo giá nhà cung cấp, chưa cộng giá |
Chọn đúng phạm vi thống nhất. Port to Port khi bắt đầu/kết thúc cảng và báo xe riêng. Nếu chưa rõ chặng bao gồm, hỏi kinh doanh/báo giá trước áp dụng.
Bước 3: Áp dụng giá¶
Áp dụng ghi hãng và giá mua lên dòng, chưa bảo đảm giá bán có thể gửi khách.
Bấm Select (Chọn) chuyến ONE COMMITMENT / 026W. Wizard hiện lịch chọn, phạm vi giữ Port to Port và Additional Services (Dịch vụ bổ sung).
Bỏ Include Origin Local Charges (Gồm phí đầu đi) và Include Destination Local Charges (Gồm phí đầu đến).
Bấm Apply Quote (Áp dụng giá).
Ghi chú
Hai ô mặc định bật: wizard thêm mọi phí có Port khớp POL/POD, mỗi dòng lượng 1 theo tiền tệ đơn. Cài chuẩn đã gắn nhiều phí hai cảng. Hai Long tính THC Hải Phòng VND và D/O Los Angeles trên lô, nên báo giá USD chỉ chứa cước biển (xem Charges and Profitability). Ghi phí khách trả trong ghi chú báo giá: THC VND 3,200,000/container, D/O USD 180.
Quan trọng
Đây là hành vi Apply Quote trừ khi bảng giá khách có cơ sở Supplier Price (Giá nhà cung cấp) kèm tỷ lệ cộng giá (xem Quản lý giá hãng và lịch tàu). Mặc định cước ghi giá mua; sửa tay Unit Price (Đơn giá) từ 1,850.00 thành 2,150.00 USD đã thỏa thuận trước gửi.
Mẹo
Hoàn tất bước 3 khi:
Một dòng Ocean Freight - FCL, lượng 2, nhà cung cấp ONE Line.
Giá bán 2,150.00 USD, không phải giá mua 1,850.00 wizard ghi.
Bước 4: Kiểm tra lợi nhuận trước gửi¶
Bán bằng mua khiến cước hòa vốn ngay trước chi phí vận hành khác. Wizard không cảnh báo, cần kiểm tay từng dòng.
So giá bán với giá mua; phí địa phương kiểm trên lô khi đã ghi trong Charges and Profitability.
Dòng phí |
Giá mua |
Giá bán báo giá này |
Số lượng |
|---|---|---|---|
Ocean Freight - FCL |
USD 1,850 / container |
USD 2,150 / container |
2 |
Mẹo
Hoàn tất bước 4 khi:
Giá bán USD 2,150/container cao hơn mua USD 1,850.
Doanh thu cước 2 x USD 2,150 = USD 4,300, chi phí 2 x USD 1,850 = USD 3,700, lợi nhuận cước USD 600.
Bước 5: Gửi báo giá¶
Bấm Send by Email (Gửi email) hoặc Print (In) theo quy trình Sales chuẩn.
Mẹo
Hoàn tất bước 5 khi: khách nhận giá đúng bước 4, không phải giá mua bước 3.
Bước 6: Xác nhận khi khách đồng ý¶
Xác nhận là bàn giao kinh doanh sang vận hành: tạo đơn ràng buộc và lô để booking. Chỉ xác nhận khi khách thực sự đồng ý giá đã gửi.
Bấm Confirm (Xác nhận).
Sau xác nhận:
Đơn chuyển Sales Order (Đơn bán).
Lô tự tạo và liên kết, sẵn sàng tiếp tục Đặt chỗ với hãng vận chuyển cho một chặng lô hàng.
Mẹo
Hoàn tất bước 6 khi:
Nút Shipments (Lô hàng) đếm 1.
Lô mới đúng tuyến Hải Phòng - Los Angeles, 2 x Container 40FT HC.
Xem thêm
Đặt chỗ với hãng vận chuyển cho một chặng lô hàng: đặt chỗ cho lô từ đơn này.
Giới hạn hiện tại¶
Bước |
Khả năng hiện tại của Viindoo |
Cách xử lý |
|---|---|---|
Áp dụng giá (bước 3) |
Cước ghi giá mua trừ khi có Supplier Price kèm cộng giá trên bảng giá khách |
Sửa tay giá bán được thỏa thuận trước gửi |
Áp dụng giá: phí địa phương (bước 3) |
Bật ô phí thì mọi phí khớp POL/POD được thêm theo tiền tệ đơn, giá hãng hoặc Sales Price sản phẩm, không cộng giá; không chọn từng phí |
Bỏ ô và ghi phí trên lô, hoặc xóa dòng không cần rồi sửa giá dòng còn lại |
Áp dụng giá: tiền tệ (bước 3) |
Ghi số giá hãng lên dòng mà không quy đổi dù bảng giá đơn khác tiền tệ |
Chọn bảng giá USD trước mở wizard, xem điều kiện đầu |
Chọn lịch tàu (bước 2) |
Hãng có nhiều bảng giá chồng ngày trên cùng tuyến thì chỉ hiện lịch một bảng |
Giữ một bảng giá hợp lệ mỗi hãng/tuyến/container; lịch thiếu thì kiểm tab Vessel Schedules từng bảng |
Áp dụng giá: số lượng phí địa phương (bước 3) |
Phí luôn lượng 1 bất kể số container |
Sửa số lượng tay với phí theo container như THC |
Xử lý vướng mắc¶
Không có lịch trong bảng so sánh¶
Biểu hiện: Search trong wizard lịch tàu trả bảng rỗng.
Nguyên nhân: thiếu bảng giá đúng tuyến/container/kỳ hiệu lực hoặc giá đã hết hạn.
Cách xử lý:
Không tự nhập giá tay.
Kiểm tuyến/container/ngày hiệu lực tại Quản lý giá hãng và lịch tàu.
Nếu không khớp, lấy giá mới từ hãng/báo giá trước gửi khách.
Giá in báo giá lệch lớn¶
Biểu hiện: số tiền quá cao/thấp, thường lệch hàng nghìn lần.
Nguyên nhân: tiền tệ báo giá khác bảng giá hãng, Apply Quote không quy đổi.
Cách xử lý:
Kiểm Pricelist (Bảng giá) trên đầu đơn trước áp dụng; tiền tệ đó là tiền tệ báo giá.
Đã áp sai thì xóa dòng wizard thêm, chọn bảng giá USD, mở Select Sailing Schedule (FCL) (Chọn lịch tàu FCL) và áp lại.
Xem thêm
Bài viết liên quan
Phân hệ tùy chọn