Thiết lập mã HS, hàng nguy hiểm, loại hàng hóa và Incoterms

Thông tin hướng dẫn

Đối tượng: Quản trị viên (thiết lập danh mục); nhân viên Chứng từ và Vận hành (tra cứu giá trị khi khai báo hàng hóa)
Thời gian đọc: khoảng 10 phút
Sử dụng trang này để: xác định mã HS, phân loại hàng nguy hiểm, loại hàng hóa và Incoterm cần dùng trước khi khai báo hàng hoặc tạo lô hàng

Điều kiện cần có

Hướng dẫn này yêu cầu cài các ứng dụng/mô-đun sau:

Dùng bài này khi dòng hàng cần phân loại. HS Code, DG Class, UN Number và Cargo Type trên dòng hàng không phải văn bản tự do: mỗi giá trị tham chiếu một danh mục thiết lập ở đây. Thiếu mục danh mục, nhân viên vận hành phải để trống trường tương ứng, và Import Tax Rate hoặc Packaging Group không được điền. Các giá trị này được dùng trên dòng hàng của lô hàng. Nếu gặp thuật ngữ mới, xem Thuật ngữ giao nhận vận tải.

Mã HS và loại hàng hóa

Nhãn trên màn hình

Ý nghĩa

Nơi hiển thị

Người điền

HS Code (Mã HS) (Code, Description)

Mã Hệ thống Hài hòa dùng trên tờ khai hải quan cho một mặt hàng, ví dụ 6404.19.90.

Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Cargo Information ‣ HS Codes

Quản trị viên

Cargo Type (Loại hàng hóa) (Code, Description)

Phân loại nội bộ theo mặt hàng (Giày dép, Điện tử...), không phải mã hải quan.

Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Cargo Information ‣ Cargo Types

Quản trị viên

Danh sách HS Codes được tìm theo Code = 640: nhóm mã 6403 có sẵn và mục 6404.19.90 (được đánh dấu), với Description là "Footwear with outer soles of rubber/plastics, textile uppers - other".

Ghi chú

Import Tax Rate (Thuế suất nhập khẩu) trên dòng hàng chỉ xuất hiện khi đã điền cả HS Code (Mã HS) và Country of Origin (C/O) (Nước xuất xứ); chỉ chọn mã HS là chưa đủ.

Mẹo

Thiết lập đúng khi: trên dòng hàng của lô hàng Nhat Long Footwear, trường HS Code (Mã HS) cho chọn 6404.19.90 và Cargo Type (Loại hàng hóa) cho chọn Footwear; Import Tax Rate (Thuế suất nhập khẩu) xuất hiện sau khi đặt Country of Origin (C/O) (Nước xuất xứ) là Vietnam.

Xem thêm

Hãng vận chuyển, đại lý và cảng được thiết lập trước các danh mục này theo thứ tự dữ liệu gốc được khuyến nghị: Thiết lập hãng vận chuyển, đại lý, cảng, sân bay và cửa khẩu.

Hàng nguy hiểm: Nhóm DG và số UN

Ví dụ sau (DG Class 3, UN 1263) chỉ minh họa việc thiết lập; không thuộc lô hàng nào của Hai Long Logistics trong hướng dẫn này. Cả năm lô hàng ví dụ đều không chở hàng nguy hiểm.

Nhãn trên màn hình

Ý nghĩa

Nơi hiển thị

Người điền

DG Class (Nhóm hàng nguy hiểm) (Class Code, Class Name, Special Handling Instructions)

Phân nhóm hàng nguy hiểm theo phân loại IMDG/IATA, ví dụ Class 3 - Flammable Liquids.

Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Cargo Information ‣ DG Classes

Quản trị viên

UN Number (Số UN) (UN Number, Proper Shipping Name, Packaging Group, Flash Point)

Xác định chính xác chất nguy hiểm trong một nhóm DG, ví dụ UN 1263 - Paint.

Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Cargo Information ‣ UN Numbers

Quản trị viên

Biểu mẫu UN Number cho UN 1263, Proper Shipping Name là Paint, DG Class là 3 - Flammable Liquids, Packaging Group là PG II - Medium Danger (được đánh dấu, theo dữ liệu đã cài), Flash Point là -4.00 và Special Provisions là Flammable liquid.

Trên dòng hàng, đánh dấu Is Dangerous Goods (Là hàng nguy hiểm) để hiện DG Class (Nhóm hàng nguy hiểm); chọn nhóm DG sẽ giới hạn UN Number (Số UN) vào các số đã đăng ký cho nhóm đó. Packaging Group (Nhóm bao bì) và Flash Point (Điểm chớp cháy) tự điền ở chế độ chỉ đọc theo số UN đã chọn.

Dòng hàng của lô nháp đã tích Is Dangerous Goods, chọn DG Class 3 - Flammable Liquids; danh sách UN Number được đánh dấu đang mở, chỉ có số thuộc nhóm 3: UN 1090, UN 1203, UN 1263, UN 1307, UN 1993 và UN 2924.

Mẹo

Thiết lập đúng khi: trên dòng hàng có DG Class (Nhóm hàng nguy hiểm) là Class 3, danh sách UN Number (Số UN) cho chọn UN 1263; khi chọn, Packaging Group (Nhóm bao bì) được điền là III. Xác nhận nhóm DG trước khi bộ phận Vận hành khai báo dòng hàng nguy hiểm; đừng vội thêm số UN mới nếu chưa chắc chắn về phân loại.

Incoterms

Incoterm không phải danh mục riêng của Freight mà là danh sách Incoterms tiêu chuẩn của Odoo trong ứng dụng Accounting (Kế toán); Freight chỉ bổ sung trường tham chiếu trên lô hàng. Bạn có thể mở danh sách từ menu Cấu hình của một trong hai ứng dụng: Shipment Management ‣ Configuration ‣ Incoterms ‣ Incoterms hoặc Freight Forwarding ‣ Configuration ‣ Incoterms ‣ Incoterms; cả hai cùng trỏ tới một danh sách.

Bộ phận Kinh doanh hoặc Vận hành điền Incoterm khi tạo lô hàng, không nhập lại như một phần của bước thiết lập một lần này.

Mẹo

Thiết lập đúng khi: trường Incoterm trên lô hàng cho chọn các điều kiện Hai Long đang giao dịch, như CFR cho lô xuất khẩu Nhat Long Footwear và FOB cho lô nhập khẩu Minh Phat Engineering. Đây là dữ liệu chuẩn của Odoo và hiếm khi cần tạo mục mới.

Xử lý vướng mắc

Không thấy Thuế suất nhập khẩu dù đã chọn mã HS

Hiện tượng: bạn đã chọn mã HS trên dòng hàng nhưng trường Import Tax Rate (Thuế suất nhập khẩu) vẫn không xuất hiện.

Nguyên nhân: trường này chỉ hiện khi đã điền cả HS Code (Mã HS) và Country of Origin (C/O) (Nước xuất xứ) trên cùng dòng.

Cách xử lý: điền Country of Origin (C/O) (Nước xuất xứ) trên cùng dòng hàng.

Không chọn được số UN dù đã đánh dấu Là hàng nguy hiểm

Hiện tượng: trường UN Number (Số UN) trống hoặc không có lựa chọn.

Nguyên nhân: danh sách số UN được lọc theo DG Class (Nhóm hàng nguy hiểm) đã chọn trên dòng; nếu chưa chọn nhóm DG thì không có gì để hiển thị.

Cách xử lý: chọn DG Class (Nhóm hàng nguy hiểm) trước, rồi chọn UN Number (Số UN) tương ứng.

Loại hàng hoặc mã HS trông khác với nội dung đã nhập

Hiện tượng: bạn nhập mã chữ thường (ví dụ ftw) nhưng bản ghi sau khi lưu hiển thị FTW.

Nguyên nhân: trường Code của cả HS Code (Mã HS) và Cargo Type (Loại hàng hóa) đều tự chuyển thành chữ hoa khi lưu.

Cách xử lý: không cần sửa; đây là hành vi dự kiến. Hãy dùng mã chữ hoa trong báo giá, báo cáo và các trang khác khi nhắc đến mã.